9 cách nói khen ngợi trong tiếng Anh

[ad_1]

Khi muốn thể hiện cảm xúc trong lời khen, bạn có thể bắt đầu bằng “I like/love…”, sử dụng “nicely”, perfectly”, “well” trong một số trường hợp.

Đưa lời khen và đáp lại lời khen là một chủ đề thú vị và thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Cô Sophia từ Ms Hoa Giao Tiếp hướng dẫn cách đưa ra lời khen và đáp lại lời khen phù hợp trong tiếng Anh.

Cách đưa ra lời khen

Noun Phrase + is/look + (really) + Adjective

Cấu trúc này thường được dùng để khen ngợi vẻ bề ngoài, vật sở hữu hay kỹ năng của một người. Ví dụ ” You look amazing in that new dress Wow”, “Your house is really beautiful”.

I + (really) + like/love + Noun Phrase

Cấu trúc này có xu hướng thể hiện cảm giác và cảm xúc của bạn nhiều hơn cấu trúc đầu tiên. Việc sử dụng các động từ cảm xúc như “like” và “love” cho người khác biết bạn yêu thích ngoại hình, đồ dùng, kỹ năng hoặc hiệu suất của họ như thế nào. Ví dụ “I like the way you play the guitar”, “I love how you can take such nice photos”.

Pronoun + is + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Nếu bạn đang tìm cách để khen ngợi ngoại hình của ai đó hoặc thứ gì đó mà anh ấy/cô ấy sở hữu, đây là một lựa chọn dành cho bạn. Đừng quên sử dụng đại từ riêng cho phù hợp với số lượng của tân ngữ. Ví dụ “That’s a great meal”, “These slippers are really comfortable. Where did you get them?”

You + Verb + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Đây là cấu trúc để khen ngợi hiệu suất hoặc kỹ năng của một người, thường được sử dụng bởi các nhà tuyển dụng, sếp trong văn phòng hoặc giáo viên ở trường. Ví dụ “You’ve done a great job”, “You made an excellent speech up there! Congratulations!”.

You + Verb + Noun Phrase + (really) + Adverb

Với cấu trúc này, bạn cần chú ý sử dụng trạng từ chính xác. Một số trạng từ thông dụng có thể dùng trong cấu trúc này là “nicely”, perfectly”, “well”. Ví dụ “You cooked this pasta perfectly!”, “You play the piano really well!”.

You have + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Bạn có thể sử dụng cấu trúc này khi muốn nói những lời tốt đẹp về điều gì đó thuộc về một người hoặc về ngoại hình của họ. Ví dụ “You have lovely eyes”, “I love talking to you. You have a nice voice”.

What + (a/an) + Adjective + Noun Phrase!

Cách diễn đạt quen thuộc này hữu ích trong trường hợp bạn muốn đưa ra lời khen ngợi. Với việc sử dụng một số tính từ tích cực, chúng ta có thể dễ dàng tạo ra những lời khen áp dụng trong hầu hết tình huống. Ví dụ “What an amazing job you have done with this group project”, “What a beautiful apartment you have”.

Adjective + Noun Phrase!

Bạn có thể sử dụng mẫu này để đưa ra những lời khen ngắn gọn và đúng trọng tâm. Ví dụ “Nice shot!”, “Perfect fit!”

Isn’t/Aren’t + Noun Phrase + Adjective?

Bằng cách sử dụng dạng câu hỏi phủ định, chúng ta sẽ nhấn mạnh khía cạnh tích cực của điều ta muốn khen ngợi. Ví dụ “Isn’t he adorable?”, “Isn’t this necklace beautiful?”, “Aren’t these dresses pretty?”

Cách đáp lại lời khen

Khi nhận được một lời khen, chúng ta có thể đáp lại bằng cách tiếp nhận, đưa ra lời cảm ơn hoặc thể hiện sự khiêm tốn với những câu như:

Thank you/Thanks.

Thanks, I need that.

That is a really nice compliment, thank you!

It’s very kind of you to say that.

Really?

Do you really think that?

You must be kidding!

9 cấu trúc khen ngợi cần nắm được trong tiếng Anh

Cô Sophia từ Ms Hoa Giao Tiếp hướng dẫn cách đưa ra lời khen ngợi và đáp lại lời khen trong tiếng Anh.

Luyện tập

Vũ Thuỷ

[ad_2]

Tham gia bình luận:

Contact Me on Zalo
0968.308.418